Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
ra lệnh; ban lệnh
中用权力让别人执行某件事yòng quánlì ràng biérén zhíxíng mǒu jiàn shì
Anh ấy ra lệnh cho tất cả mọi người rời đi.
ra lệnh; ban lệnh
中用权力让别人执行某件事yòng quánlì ràng biérén zhíxíng mǒu jiàn shì
Anh ấy ra lệnh cho tất cả mọi người rời đi.