- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
tuần sau
中未来七天中紧接着这一周的一周wèilái qī tiān zhōng jǐnjiēzhe zhè yī zhōu de yī zhōu
Tuần tới chúng ta đi Bắc Kinh.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
tuần sau
中未来七天中紧接着这一周的一周wèilái qī tiān zhōng jǐnjiēzhe zhè yī zhōu de yī zhōu
Tuần tới chúng ta đi Bắc Kinh.
tuần sau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.