- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
bị tống ngục; bị hạ ngục
Anh ta bị tống vào tù rồi.
bị tống ngục; bị hạ ngục
Anh ta bị tống vào tù rồi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
bị tống ngục; bị hạ ngục
bị tống ngục; bị hạ ngục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.