- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
quỳ gối; quỳ xuống
Anh ấy quỳ xuống cầu xin tha thứ.
quỳ xuống; quỳ gối
Anh ta quỳ xuống cầu xin tha thứ.
quỳ gối; quỳ xuống
Anh ấy quỳ xuống cầu xin tha thứ.
quỳ xuống; quỳ gối
Anh ta quỳ xuống cầu xin tha thứ.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Quỳ gối xuống đất khiến đôi chân ở tư thế không vững, dễ ngã.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Quỳ gối xuống đất khiến đôi chân ở tư thế không vững, dễ ngã.
quỳ gối; quỳ xuống
quỳ gối; quỳ xuống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.