- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
từ chức; hạ dã (rời bỏ chính quyền)
Anh ấy quyết định từ chức.
từ chức; rời bỏ quyền lực; xuống dã
Sau khi ông ấy từ chức, cuộc sống trở nên rất bình yên.
từ chức; hạ dã (rời bỏ chính quyền)
Anh ấy quyết định từ chức.
từ chức; rời bỏ quyền lực; xuống dã
Sau khi ông ấy từ chức, cuộc sống trở nên rất bình yên.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
từ chức; hạ dã (rời bỏ chính quyền)
từ chức; hạ dã (rời bỏ chính quyền)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.