- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
chưa đến; chưa tới; chưa đủ
中表示没有达到某个标准、数量或时间biǎoshì méiyǒu dádào mǒugeè biāozhǔn、shùliàng huòzhě shíjiān
Anh ấy đến trước tám giờ.
chưa đến; chưa đủ; không đến
中没有达到;不足;不够méiyǒu dádào、búzú、búgòu
chưa đến; chưa tới; dưới (mức)
chưa đến; chưa tới; chưa đủ
中表示没有达到某个标准、数量或时间biǎoshì méiyǒu dádào mǒugeè biāozhǔn、shùliàng huòzhě shíjiān
Anh ấy đến trước tám giờ.
chưa đến; chưa đủ; không đến
中没有达到;不足;不够méiyǒu dádào、búzú、búgòu
chưa đến; chưa tới; dưới (mức)
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
chưa đến; chưa tới; chưa đủ
chưa đến; chưa tới; chưa đủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đến chưa đầy năm phút.
chưa đến; không đủ; chưa tới
中没有达到;不足;缺少méiyǒu dádào;búzú;quēshao
Thời gian chưa đủ, chúng ta không thể đi.
Anh ấy đến chưa đầy năm phút.
chưa đến; không đủ; chưa tới
中没有达到;不足;缺少méiyǒu dádào;búzú;quēshao
Thời gian chưa đủ, chúng ta không thể đi.