- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
bất đắc dĩ; bất đắc dĩ phải làm; không còn cách nào khác
Tôi bất đắc dĩ mới làm như vậy.
bất đắc dĩ; bất khả kháng; không còn cách nào khác
Tôi không còn cách nào khác ngoài làm như vậy.
bất đắc dĩ; không còn cách nào khác
bất đắc dĩ; bất đắc dĩ phải làm; không còn cách nào khác
Tôi bất đắc dĩ mới làm như vậy.
bất đắc dĩ; bất khả kháng; không còn cách nào khác
Tôi không còn cách nào khác ngoài làm như vậy.
bất đắc dĩ; không còn cách nào khác
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 已 mô phỏng con rắn cuộn mình lại, tượng trưng cho điều đã hoàn tất.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 已 mô phỏng con rắn cuộn mình lại, tượng trưng cho điều đã hoàn tất.
bất đắc dĩ; bất đắc dĩ phải làm; không còn cách nào khác
bất đắc dĩ; bất đắc dĩ phải làm; không còn cách nào khác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bất đắc dĩ; bất đắc dĩ phải làm; miễn cưỡng
nhất định phải; cần phải
bất đắc dĩ; bất đắc dĩ phải làm; miễn cưỡng
nhất định phải; cần phải