- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
bất đắc dĩ mà làm; không còn lựa chọn nào khác [thành ngữ]
中没有其他的办法或选择méiyǒu qītā de bànfǎ huò xuǎnzé
Chúng tôi không còn lựa chọn nào khác, chỉ có thể chấp nhận.
bất đắc dĩ mà làm; không còn lựa chọn nào khác [thành ngữ]
中没有其他的办法或选择méiyǒu qītā de bànfǎ huò xuǎnzé
Chúng tôi không còn lựa chọn nào khác, chỉ có thể chấp nhận.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
bất đắc dĩ mà làm; không còn lựa chọn nào khác [thành ngữ]
bất đắc dĩ mà làm; không còn lựa chọn nào khác [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.