- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
khó chịu; bực bội; không thoải mái
中感到不舒服、不愉快、生气gǎndào bù shūfu、bù yúkuài、shēngqì
Hôm nay anh ấy trông có vẻ không vui.
không vui; khó chịu; bực bội
中不高兴;感到不舒服或生气bù gāoxìng;gǎndào bù shūfu huò shēngqì
Hôm nay anh ấy trông có vẻ hơi khó chịu.
khó chịu; bực bội; không thoải mái
中感到不舒服、不愉快、生气gǎndào bù shūfu、bù yúkuài、shēngqì
Hôm nay anh ấy trông có vẻ không vui.
không vui; khó chịu; bực bội
中不高兴;感到不舒服或生气bù gāoxìng;gǎndào bù shūfu huò shēngqì
Hôm nay anh ấy trông có vẻ hơi khó chịu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người đứng thẳng với hai bên sáng rực, tả cảm giác sảng khoái, thông thoáng.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người đứng thẳng với hai bên sáng rực, tả cảm giác sảng khoái, thông thoáng.
khó chịu; bực bội; không thoải mái
khó chịu; bực bội; không thoải mái
khó chịu; không vui; bực bội
中心情不好;感到烦恼、不愉快xīnqíng búhǎo; gǎndào fányǔ、búyúkuài
không vui; khó chịu; bực bội
中感到不满意或者不舒服的样子gǎndào búmǎnyìyì huòzhěshě búshūfu de yàngzi
Hôm nay anh ấy trông rất khó chịu.
không vui; khó chịu; bực bội
中不高兴;感到不舒服或生气bù gāoxìng;gǎndào bù shūfu huò shēngqì
khó chịu; không vui; bực bội
中心情不好;感到烦恼、不愉快xīnqíng búhǎo; gǎndào fányǔ、búyúkuài
không vui; khó chịu; bực bội
中感到不满意或者不舒服的样子gǎndào búmǎnyìyì huòzhěshě búshūfu de yàngzi
Hôm nay anh ấy trông rất khó chịu.
không vui; khó chịu; bực bội
中不高兴;感到不舒服或生气bù gāoxìng;gǎndào bù shūfu huò shēngqì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.