- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
khó chịu; không khỏe
Hôm nay tôi hơi khó chịu.
khó chịu; không khỏe
khó chịu; không khỏe
bất an; lo lắng; không yên
khó chịu; không khỏe
Hôm nay tôi hơi khó chịu.
khó chịu; không khỏe
khó chịu; không khỏe
bất an; lo lắng; không yên
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
khó chịu; không khỏe
khó chịu; không khỏe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.