- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
ngang tài ngang sức; tương đương; không hơn không kém [thành ngữ]
ngang tài ngang sức; tám lạng nửa cân [thành ngữ]
ngang tài ngang sức; tương đương; không hơn không kém [thành ngữ]
ngang tài ngang sức; tám lạng nửa cân [thành ngữ]
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
ngang tài ngang sức; tương đương; không hơn không kém [thành ngữ]
ngang tài ngang sức; tương đương; không hơn không kém [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.