- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
bất tỉnh nhân sự; hôn mê bất tỉnh [thành ngữ]
Anh ấy say rượu và bất tỉnh nhân sự.
bất tỉnh nhân sự; hôn mê bất tỉnh [thành ngữ]
Anh ấy say rượu rồi, bất tỉnh nhân sự.
bất tỉnh nhân sự; hôn mê bất tỉnh
bất tỉnh nhân sự; hôn mê bất tỉnh [thành ngữ]
Anh ấy say rượu và bất tỉnh nhân sự.
bất tỉnh nhân sự; hôn mê bất tỉnh [thành ngữ]
Anh ấy say rượu rồi, bất tỉnh nhân sự.
bất tỉnh nhân sự; hôn mê bất tỉnh
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
bất tỉnh nhân sự; hôn mê bất tỉnh [thành ngữ]
bất tỉnh nhân sự; hôn mê bất tỉnh [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy bệnh rất nặng, đã bất tỉnh nhân sự rồi.
Anh ấy bệnh rất nặng, đã bất tỉnh nhân sự rồi.