- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không tán thành; phản đối
không tán thành; phản đối
Tôi hoàn toàn không tán thành ý kiến của bạn.
không tán thành; phản đối
không tán thành; phản đối
Tôi hoàn toàn không tán thành ý kiến của bạn.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
không tán thành; phản đối
không tán thành; phản đối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.