- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
trên đời; trên thế gian
中这个世界上;地球上存在的地方zhège shìjiè shang; dìqiú shang cunzài de dìfang
Trên đời không có bữa trưa miễn phí.
trên đời; trên thế gian
中这个世界上;地球上存在的地方zhège shìjiè shang; dìqiú shang cunzài de dìfang
Trên đời không có bữa trưa miễn phí.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.