- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
nhân gian; thế gian; cõi người
中世界上人们生活的地方shìjiè shàng rénmen shēnghuó de dìfang
Thế giới loài người rất tươi đẹp.
cõi người; nhân gian; trần thế
中人生活的地方;世界rénshēnghuó de dìfang; shìjiè
Trần gian rất tươi đẹp.
nhân gian; thế gian; cõi người
中世界上人们生活的地方shìjiè shàng rénmen shēnghuó de dìfang
Thế giới loài người rất tươi đẹp.
cõi người; nhân gian; trần thế
中人生活的地方;世界rénshēnghuó de dìfang; shìjiè
Trần gian rất tươi đẹp.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.