- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ (nhân đôi))
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
chút xíu; mảy may
中极小的量或程度;一点点jí xiǎo de liàng huò chéngdù; yīdiǎndiǎn
Anh ấy không thay đổi chút nào.
một chút; đôi phần
中很小的量;一点点hěn xiǎo de liàng;yī diǎndiǎn
Tôi không hề có chút nghi ngờ nào.
chút xíu; mảy may
中极小的量或程度;一点点jí xiǎo de liàng huò chéngdù; yīdiǎndiǎn
Anh ấy không thay đổi chút nào.
một chút; đôi phần
中很小的量;一点点hěn xiǎo de liàng;yī diǎndiǎn
Tôi không hề có chút nghi ngờ nào.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
chút xíu; mảy may
chút xíu; mảy may
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.