- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
chút xíu; một chút; không chút nào (trong câu phủ định)
Anh ấy không hiểu một chút nào cả.
chút xíu; một chút; không chút nào (trong câu phủ định)
Anh ấy không hiểu một chút nào cả.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
chút xíu; một chút; không chút nào (trong câu phủ định)
chút xíu; một chút; không chút nào (trong câu phủ định)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.