- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
hai bên không nợ gì nhau; huề nhau; hòa cả làng
Bây giờ chúng ta không còn nợ nần gì nhau nữa.
hai bên không nợ nhau; huề nhau; sòng phẳng
hai bên không nợ nhau gì; huề nhau; hết nợ
hai bên không nợ gì nhau; huề nhau; hòa cả làng
Bây giờ chúng ta không còn nợ nần gì nhau nữa.
hai bên không nợ nhau; huề nhau; sòng phẳng
hai bên không nợ nhau gì; huề nhau; hết nợ
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
欠 vẽ hình người há miệng ngáp, tượng trưng cho sự thiếu hụt và hơi thở thoát ra.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
欠 vẽ hình người há miệng ngáp, tượng trưng cho sự thiếu hụt và hơi thở thoát ra.
hai bên không nợ gì nhau; huề nhau; hòa cả làng
hai bên không nợ gì nhau; huề nhau; hòa cả làng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.