- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trung niên; tuổi trung niên
Anh ấy đã đến tuổi trung niên rồi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
trung niên; tuổi trung niên
Anh ấy đã đến tuổi trung niên rồi.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
trung niên; tuổi trung niên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.