- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trúng đạn; bị bắn trúng
中被子弹打中;受伤或死亡bèi zǐdàn dǎzhòng;shòushāng huò sǐwàng
Anh ấy bị trúng đạn rồi.
trúng đạn; bị bắn trúng
中被子弹打中;受伤或死亡bèi zǐdàn dǎzhòng;shòushāng huò sǐwàng
Anh ấy bị trúng đạn rồi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
trúng đạn; bị bắn trúng
trúng đạn; bị bắn trúng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.