- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
đột quỵ; trúng phong (bị liệt do tai biến mạch máu não)
中大脑血管破裂或堵塞导致的严重疾病;身体部分瘫痪dànǎo xuèguǎn pòliè huò dǔsè dǎozhì de yánzhòng jíbìng;shēntǐ bùfen tānhuàn
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
đột quỵ; trúng phong (bị liệt do tai biến mạch máu não)
中大脑血管破裂或堵塞导致的严重疾病;身体部分瘫痪dànǎo xuèguǎn pòliè huò dǔsè dǎozhì de yánzhòng jíbìng;shēntǐ bùfen tānhuàn
đột quỵ; trúng phong (bị liệt do tai biến mạch máu não)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.