- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
sung huyết não; xuất huyết não
Anh ấy bị đột quỵ.
xuất huyết não; sung huyết não
Đột quỵ não là một căn bệnh nghiêm trọng.
sung huyết não; xuất huyết não
Anh ấy bị đột quỵ.
xuất huyết não; sung huyết não
Đột quỵ não là một căn bệnh nghiêm trọng.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
sung huyết não; xuất huyết não
sung huyết não; xuất huyết não
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.