- 口khẩu(cái miệng, vật tròn)
- 丨cổn(đường thẳng xuyên qua)
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
thông đồng; cấu kết; câu kết
thông đồng; câu kết (với nhau)
Họ thông đồng lừa dối chúng tôi.
xâu; chuỗi; xiên; thông đồng với nhau
thông đồng; cấu kết; câu kết
thông đồng; câu kết (với nhau)
Họ thông đồng lừa dối chúng tôi.
xâu; chuỗi; xiên; thông đồng với nhau
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
thông đồng; cấu kết; câu kết
thông đồng; cấu kết; câu kết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.