- 為vi(làm, hành động (tượng hình: hình con voi được thuần dưỡng để làm việc))
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
chưa muộn; vẫn còn kịp [thành ngữ]
Bắt đầu học bây giờ vẫn chưa muộn.
chưa muộn; vẫn còn kịp [thành ngữ]
Bắt đầu học bây giờ vẫn chưa muộn.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
chưa muộn; vẫn còn kịp [thành ngữ]
chưa muộn; vẫn còn kịp [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.