- 丶chủ(dấu chấm (tượng hình ngọn lửa hoặc viên ngọc trên đỉnh))
- 王vương(vua)
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
máy chủ; máy tính chủ
Cái máy chủ này rất đắt.
máy chủ; máy tính chủ
máy bay dẫn đầu; máy chủ (máy tính)
Máy bay chủ lực là cốt lõi của đội hình.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
máy chủ; máy tính chủ
Cái máy chủ này rất đắt.
máy chủ; máy tính chủ
máy bay dẫn đầu; máy chủ (máy tính)
Máy bay chủ lực là cốt lõi của đội hình.
máy chủ; máy tính chính; CPU chính
Bộ xử lý chính của máy tính này rất nhỏ.
máy chủ; máy cái; động cơ chính
máy chủ; máy tính chủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
máy chủ; máy tính chính; CPU chính
Bộ xử lý chính của máy tính này rất nhỏ.
máy chủ; máy cái; động cơ chính