- 大đại(to lớn)
- ⺀(chấm)(hai chấm chỉ tóc/đỉnh đầu)
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
núm vú; đầu vú; núm ti
中乳房上突出的小圆点,可以分泌乳汁rǔfáng shàng túchū de xiǎo yuándiǎn、kěyǐ fēnmì rǔzhī
Em bé bú núm vú.
núm vú; đầu vú; núm ti
中乳房上突出的小圆点,可以分泌乳汁rǔfáng shàng túchū de xiǎo yuándiǎn、kěyǐ fēnmì rǔzhī
Em bé bú núm vú.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
núm vú; đầu vú; núm ti
núm vú; đầu vú; núm ti
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.