- 二nhị(hai, số hai)
- ?(nét cong)(nét cong bên dưới biểu thị sự thiếu hụt)
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
may mắn thay; may mà; nhờ có
May mà bạn nhắc tôi, nếu không thì tôi đã quên rồi.
may mà; nhờ có; may nhờ
may mà; nhờ có; (mỉa mai) may thật đấy; thật là hên
may mắn thay; may mà; nhờ có
May mà bạn nhắc tôi, nếu không thì tôi đã quên rồi.
may mà; nhờ có; may nhờ
may mà; nhờ có; (mỉa mai) may thật đấy; thật là hên
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
may mắn thay; may mà; nhờ có
may mắn thay; may mà; nhờ có