- 亠đầu(nắp, mái)
- 口khẩu(miệng)
- 子tử(đứa con)
Hưởng thụ như đứa con ngồi dưới mái nhà há miệng đón nhận thức ăn.
được hưởng; có được (quyền lợi, đặc quyền...)
Mỗi người đều được hưởng quyền tự do ngôn luận.
được hưởng; có được (quyền lợi, đặc quyền...)
Mỗi người đều được hưởng quyền tự do ngôn luận.
Hưởng thụ như đứa con ngồi dưới mái nhà há miệng đón nhận thức ăn.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Hưởng thụ như đứa con ngồi dưới mái nhà há miệng đón nhận thức ăn.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
được hưởng; có được (quyền lợi, đặc quyền...)
được hưởng; có được (quyền lợi, đặc quyền...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.