- 土thổ(đất)
- 厶tư(riêng tư)
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
mất; đánh mất; vứt bỏ
中不再有;没有了búzài yǒu; méiyǒu le
Tôi không muốn mất bạn.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
mất; đánh mất; vứt bỏ
中不再有;没有了búzài yǒu; méiyǒu le
Tôi không muốn mất bạn.
mất; đánh mất; vứt bỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.