- 立lập(đứng thẳng)
- 木mộc(cây gỗ)
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
người thân; thân thuộc; họ hàng
中与某人有血缘或婚姻关系的人yǔ mǒurén yǒu xuèyuán huò hūnyīn guānxi de rén
Họ là người thân của tôi.
thân thuộc; họ hàng; người thân
中与自己有血缘或婚姻关系的人yǔ zìjǐ yǒu xuèyuán huò hūnyīn guānxi de rén
Anh ấy có rất nhiều người thân.
người thân; thân thuộc; họ hàng
中与某人有血缘或婚姻关系的人yǔ mǒurén yǒu xuèyuán huò hūnyīn guānxi de rén
Họ là người thân của tôi.
thân thuộc; họ hàng; người thân
中与自己有血缘或婚姻关系的人yǔ zìjǐ yǒu xuèyuán huò hūnyīn guānxi de rén
Anh ấy có rất nhiều người thân.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
người thân; thân thuộc; họ hàng
người thân; thân thuộc; họ hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
họ hàng ruột thịt; huyết tộc
中有血缘关系的人;家人yǒu xiěyuán guānxì de rén;jiārén
họ hàng ruột thịt; huyết tộc
中有血缘关系的人;家人yǒu xiěyuán guānxì de rén;jiārén