- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhân lực; sức người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nhân lực; sức người
Chúng tôi cần thêm nhiều nhân lực.
nhân lực; sức người
Chúng tôi cần thêm nhân lực.
nhân lực; sức người
Chúng tôi cần thêm nhiều nhân lực.
nhân lực; sức người
Chúng tôi cần thêm nhân lực.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.