- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhân tạo; thủ công; nhân công
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nhân tạo; thủ công; nhân công
中由人用手或机器制作的,不是自然形成的yóu rén yòng shǒu huò jīqì zhìzuò de,búshì zìránxíngchéng de
Đây là hồ nhân tạo.
nhân công; lao động thủ công; nhân tạo
中用手或体力做的工作yòng shǒu huò tǐlì zuò de gōngzuò
Đây là thao tác thủ công.
nhân lực; sức người
中由人力提供的力量或服务yóu rénlì tígōng de lìliàng huò fúwù
Chúng tôi cần thêm nhân công.
nhân tạo; thủ công; nhân công
中由人用手或机器制作的,不是自然形成的yóu rén yòng shǒu huò jīqì zhìzuò de,búshì zìránxíngchéng de
Đây là hồ nhân tạo.
nhân công; lao động thủ công; nhân tạo
中用手或体力做的工作yòng shǒu huò tǐlì zuò de gōngzuò
Đây là thao tác thủ công.
nhân lực; sức người
中由人力提供的力量或服务yóu rénlì tígōng de lìliàng huò fúwù
Chúng tôi cần thêm nhân công.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.