- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhân sĩ; người có địa vị; nhân vật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nhân sĩ; người có địa vị; nhân vật
中有一定身份或地位的人yǒu yīdìng shēnfèn huò dìwèi de rén
Anh ấy là một nhân vật quan trọng.
nhân sĩ; người có địa vị hoặc có chuyên môn
中有一定身份、地位或专业知识的人yǒu yīdìng shēnfèn、dìwèi huò zhuānyè zhīshi de rén
nhân sĩ; người có uy tín; nhân vật
中有名望、有社会地位的人yǒu míngwàng、yǒu shèhuì dìwèi de rén
Ông ấy là một nhân vật nổi tiếng.
nhân sĩ; người có địa vị; nhân vật
中有一定身份或地位的人yǒu yīdìng shēnfèn huò dìwèi de rén
Anh ấy là một nhân vật quan trọng.
nhân sĩ; người có địa vị hoặc có chuyên môn
中有一定身份、地位或专业知识的人yǒu yīdìng shēnfèn、dìwèi huò zhuānyè zhīshi de rén
nhân sĩ; người có uy tín; nhân vật
中有名望、有社会地位的人yǒu míngwàng、yǒu shèhuì dìwèi de rén
Ông ấy là một nhân vật nổi tiếng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.