- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhân vật; nhân vật quan trọng; người nổi bật
中书籍、戏剧或历史中的人物角色;也指重要的人shūjí、xìjù huò lìshǐ zhōng de rénwù jiǎosè;yě zhǐ zhòngyào de rén
Anh ấy là một nhân vật quan trọng.
nhân vật; nhân vật lịch sử; người nổi bật
中故事、小说或戏剧中出现的人,或历史上有名的人gùshì、xiǎoshuō huò xìjù zhōng chūxiàn de rén,huò lìshǐ shàng yǒumíng de rén
Anh ấy là một nhân vật thú vị.
nhân vật; nhân vật quan trọng; người nổi bật
中书籍、戏剧或历史中的人物角色;也指重要的人shūjí、xìjù huò lìshǐ zhōng de rénwù jiǎosè;yě zhǐ zhòngyào de rén
Anh ấy là một nhân vật quan trọng.
nhân vật; nhân vật lịch sử; người nổi bật
中故事、小说或戏剧中出现的人,或历史上有名的人gùshì、xiǎoshuō huò xìjù zhōng chūxiàn de rén,huò lìshǐ shàng yǒumíng de rén
Anh ấy là một nhân vật thú vị.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhân vật; nhân vật quan trọng; người nổi bật
nhân vật; nhân vật quan trọng; người nổi bật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nhân vật; (thể loại hội họa truyền thống Trung Quốc) tranh nhân vật
中绘画中描绘的人;或小说、戏剧等作品中的角色huìhuà zhōng miáohuì de rén;huò xiǎoshuō、xìjù děng zuòpǐn zhōng de juésè
Anh ấy thích vẽ tranh nhân vật.
nhân vật; (thể loại hội họa truyền thống Trung Quốc) tranh nhân vật
中绘画中描绘的人;或小说、戏剧等作品中的角色huìhuà zhōng miáohuì de rén;huò xiǎoshuō、xìjù děng zuòpǐn zhōng de juésè
Anh ấy thích vẽ tranh nhân vật.