- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
lấy con người làm trung tâm; thân thiện với người dùng; nhân văn hóa
Thiết kế này rất nhân văn.
lấy con người làm trung tâm; nhân văn hóa
Thiết kế này rất thân thiện với người dùng.
thân thiện với người dùng; nhân tính hóa (thiết kế hướng đến con người)
lấy con người làm trung tâm; thân thiện với người dùng; nhân văn hóa
Thiết kế này rất nhân văn.
lấy con người làm trung tâm; nhân văn hóa
Thiết kế này rất thân thiện với người dùng.
thân thiện với người dùng; nhân tính hóa (thiết kế hướng đến con người)
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
lấy con người làm trung tâm; thân thiện với người dùng; nhân văn hóa
lấy con người làm trung tâm; thân thiện với người dùng; nhân văn hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.