- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
tình người; sự ấm áp nhân tình
Anh ấy là một người không có tình người.
tình người; sự ấm áp tình người
tình người; hơi ấm con người
tình người; sự ấm áp nhân tình
Anh ấy là một người không có tình người.
tình người; sự ấm áp tình người
tình người; hơi ấm con người
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
tình người; sự ấm áp nhân tình
tình người; sự ấm áp nhân tình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.