- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
do con người tạo ra; nhân tạo
中由人工制造或创造的,不是自然产生的yóu réngōng zhìzào huò chuàngzào de、búshì zìránchǎnshēng de
Đây là kim cương nhân tạo.
nhân tạo; nhân tạo (tổng hợp)
中不是天然的,由人工制作的búshì tiānránde,yóu rénggōng zhìzuòde
nhân tạo; thủ công; nhân công
do con người tạo ra; nhân tạo
中由人工制造或创造的,不是自然产生的yóu réngōng zhìzào huò chuàngzào de、búshì zìránchǎnshēng de
Đây là kim cương nhân tạo.
nhân tạo; nhân tạo (tổng hợp)
中不是天然的,由人工制作的búshì tiānránde,yóu rénggōng zhìzuòde
nhân tạo; thủ công; nhân công
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
do con người tạo ra; nhân tạo
do con người tạo ra; nhân tạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中不是天然的,由人工制造的búshì tiānránde, yóu rénɡōnɡ zhìzàode
Đây là một loại thịt nhân tạo.
中不是天然的,由人工制造的búshì tiānránde, yóu rénɡōnɡ zhìzàode
Đây là một loại thịt nhân tạo.