- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
tự nhiên; thoải mái; đàng hoàng
中不经过人工处理,由自然生成的búzìngguo rénggōng chǔlǐ, yóu zìránè shēngchéng de
Đây là màu sắc tự nhiên.
tự nhiên; thoải mái; đàng hoàng
中不经过人工处理,由自然生成的búzìngguo rénggōng chǔlǐ, yóu zìránè shēngchéng de
Đây là màu sắc tự nhiên.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
tự nhiên; thoải mái; đàng hoàng
tự nhiên; thoải mái; đàng hoàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.