- 白bạch(màu trắng, sáng rõ)
- 勺chước(cái muỗng)
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
vân vân; và những thứ tương tự; và đại loại như vậy
Anh ấy thích đọc sách, nghe nhạc, vân vân.
vân vân; và những thứ tương tự; và đại loại như vậy
Anh ấy thích đọc sách, nghe nhạc, vân vân.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
vân vân; và những thứ tương tự; và đại loại như vậy
vân vân; và những thứ tương tự; và đại loại như vậy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.