để bụng; bận tâm; ngại
中在意;觉得不好受或不满意zàiyì; juéde búhǎo shòu huò búmǎnyì
Bạn có phiền nếu tôi mở cửa sổ không?
Anh đi một mình như vậy không sao chứ?
bận tâm; phiền lòng; ngại
中觉得不高兴;感到烦恼或不满
để bụng; bận tâm; ngại
中在意;觉得不好受或不满意zàiyì; juéde búhǎo shòu huò búmǎnyì
Bạn có phiền nếu tôi mở cửa sổ không?
Anh đi một mình như vậy không sao chứ?
bận tâm; phiền lòng; ngại
中觉得不高兴;感到烦恼或不满
để bụng; bận tâm; ngại
để bụng; bận tâm; ngại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bận tâm; để ý; ngại
中在意;觉得不满意或不舒服zàiyì;juéde búmǎnyì huò búshūfu
bận tâm; để ý; ngại
中在意;觉得不满意或不舒服zàiyì;juéde búmǎnyì huò búshūfu