giới thiệu; trình bày
中向某人说明认识或了解另一个人或事物xiàng mǒurén shuōmíng rènshi huò liǎojiě lìng yī ge rén huò shìwù
Mời bạn giới thiệu một chút.
Để tôi giới thiệu đồng nghiệp mới của tôi cho mọi người nhé.
giới thiệu; trình bày; giới thiệu (về ai/điều gì)
中用语言向别人说明某人或某事的情况yòng yǔyán xiàng biérén shuōmíng mǒurén huò mǒushì de qíngkuàng
giới thiệu; trình bày
中向某人说明认识或了解另一个人或事物xiàng mǒurén shuōmíng rènshi huò liǎojiě lìng yī ge rén huò shìwù
Mời bạn giới thiệu một chút.
Để tôi giới thiệu đồng nghiệp mới của tôi cho mọi người nhé.
giới thiệu; trình bày; giới thiệu (về ai/điều gì)
中用语言向别人说明某人或某事的情况yòng yǔyán xiàng biérén shuōmíng mǒurén huò mǒushì de qíngkuàng
giới thiệu; trình bày
giới thiệu; trình bày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã trình bày về sản phẩm mới của công ty trong cuộc họp.
giới thiệu; giới thiệu bản thân
中告诉别人关于某个人或事物的情况gàosu biérén guānyú mǒugerén huò shìwù de qíngkuang
Cô ấy đã kể cho mọi người nghe về quá trình làm việc của mình.
giới thiệu; trình bày; giới thiệu (ai đó cho công việc, v.v.)
中向别人说明某人或某事的情况xiàng biérén shuōmíng mǒurén huò mǒushì de qíngkuàng
Bạn tôi đã giới thiệu tôi với giám đốc của công ty đó.
Anh ấy đã trình bày về sản phẩm mới của công ty trong cuộc họp.
giới thiệu; giới thiệu bản thân
中告诉别人关于某个人或事物的情况gàosu biérén guānyú mǒugerén huò shìwù de qíngkuang
Cô ấy đã kể cho mọi người nghe về quá trình làm việc của mình.
giới thiệu; trình bày; giới thiệu (ai đó cho công việc, v.v.)
中向别人说明某人或某事的情况xiàng biérén shuōmíng mǒurén huò mǒushì de qíngkuàng
Bạn tôi đã giới thiệu tôi với giám đốc của công ty đó.