- 弓cung(cái cung (tượng hình))
- 丨곤(nét sổ thẳng, dây cung)
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
giới thiệu (ai đó với người khác)
Xin bạn giới thiệu một chút.
giới thiệu (đặc biệt là dâng tâu lên hoàng đế); tiến kiến
Anh ấy giới thiệu tôi với ông chủ.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
giới thiệu (ai đó với người khác)
Xin bạn giới thiệu một chút.
giới thiệu (đặc biệt là dâng tâu lên hoàng đế); tiến kiến
Anh ấy giới thiệu tôi với ông chủ.
giới thiệu (ai đó với người khác)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.