- 人nhân(người (tượng hình))
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
ung dung tự tại; thong thả không vội [thành ngữ]
Anh ấy luôn bình tĩnh đối mặt với thử thách.
ung dung; thong dong; bình thản [thành ngữ]
Anh ấy luôn luôn bình tĩnh.
ung dung tự tại; thong thả không vội [thành ngữ]
Anh ấy luôn bình tĩnh đối mặt với thử thách.
ung dung; thong dong; bình thản [thành ngữ]
Anh ấy luôn luôn bình tĩnh.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
ung dung tự tại; thong thả không vội [thành ngữ]
ung dung tự tại; thong thả không vội [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.