- 人nhân(người (tượng hình))
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
chưa bao giờ; chưa từng bao giờ
Tôi chưa bao giờ đến Bắc Kinh.
chưa bao giờ; chưa từng bao giờ
Tôi chưa bao giờ đến Trung Quốc.
chưa bao giờ; chưa từng bao giờ
Tôi chưa bao giờ đến Bắc Kinh.
chưa bao giờ; chưa từng bao giờ
Tôi chưa bao giờ đến Trung Quốc.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
chưa bao giờ; chưa từng bao giờ
chưa bao giờ; chưa từng bao giờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.