tỉ mỉ; chi tiết (từ ghép)
中很小;仔细;详细hěn xiǎo;zǐxì;xiángxì
Công việc này cần phải tỉ mỉ.
con non; con nhỏ (của gia súc hoặc gia cầm)
中家畜或家禽的幼小个体jiāchùshòu huò jiāqín de yòuxiǎo gètǐ
Con heo con này rất dễ thương.
(khẩu, phương ngữ) chàng trai; con trai (dùng kết hợp)
中年轻的男孩或男人;用于复合词niánqīng de nánháizi huò nánrén; yòngyú fùhécí
dùng trong 仔肩[zi1 jian1]
中仔细、小心的样子;也指小的、幼小的zǐxì、xiǎoxīn de yàngzi;yě zhǐ xiǎo de、yòuxiǎo de
tỉ mỉ; chi tiết (từ ghép)
中很小;仔细;详细hěn xiǎo;zǐxì;xiángxì
Công việc này cần phải tỉ mỉ.
con non; con nhỏ (của gia súc hoặc gia cầm)
中家畜或家禽的幼小个体jiāchùshòu huò jiāqín de yòuxiǎo gètǐ
Con heo con này rất dễ thương.
(khẩu, phương ngữ) chàng trai; con trai (dùng kết hợp)
中年轻的男孩或男人;用于复合词niánqīng de nánháizi huò nánrén; yòngyú fùhécí
dùng trong 仔肩[zi1 jian1]
中仔细、小心的样子;也指小的、幼小的zǐxì、xiǎoxīn de yàngzi;yě zhǐ xiǎo de、yòuxiǎo de
tỉ mỉ; chi tiết (từ ghép)
(khẩu, phương ngữ) chàng trai; con trai (dùng kết hợp)
dùng trong 仔肩[zi1 jian1]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.