- 門môn(cánh cửa)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
thư giãn; giải trí; nhàn rỗi
Bạn có thích hoạt động giải trí không?
thư giãn; giải trí; nhàn rỗi
Cuối tuần tôi thích thư giãn.
thư giãn; giải trí; nhàn rỗi
Cuối tuần tôi thích thư giãn.
thư giãn; giải trí; nhàn rỗi
Bạn có thích hoạt động giải trí không?
thư giãn; giải trí; nhàn rỗi
Cuối tuần tôi thích thư giãn.
thư giãn; giải trí; nhàn rỗi
Cuối tuần tôi thích thư giãn.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
thư giãn; giải trí; nhàn rỗi
thư giãn; giải trí; nhàn rỗi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thư giãn; giải trí; nhàn rỗi
thư giãn; nghỉ ngơi; giải trí
thư giãn; nhàn rỗi; (đất) bỏ hoang
Tôi thích thư giãn.
thư giãn; giải trí; nhàn rỗi
thư giãn; nghỉ ngơi; giải trí
thư giãn; nhàn rỗi; (đất) bỏ hoang
Tôi thích thư giãn.