- 人nhân(người)
- 云vân(nói, mây)
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
hội trường; địa điểm họp
Trong hội trường có rất nhiều người.
Trong hội trường, tiếng vỗ tay, tiếng còi, tiếng hò hét, tiếng cười hỗn loạn.
hội trường; địa điểm hội họp
hội trường; địa điểm họp
Trong hội trường có rất nhiều người.
Trong hội trường, tiếng vỗ tay, tiếng còi, tiếng hò hét, tiếng cười hỗn loạn.
hội trường; địa điểm hội họp
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
hội trường; địa điểm họp
hội trường; địa điểm họp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hội trường; địa điểm họp
hội trường; địa điểm họp