- 亻nhân(người)
- 力lực(sức mạnh, lực)
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
đầy vết thương; thương tích đầy mình [thành ngữ]
Anh ấy trở về với đầy vết thương.
đầy vết thương; thương tích đầy mình [thành ngữ]
Anh ấy trở về với đầy vết thương.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
đầy vết thương; thương tích đầy mình [thành ngữ]
đầy vết thương; thương tích đầy mình [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.