bác (anh của cha)
中父亲的哥哥fùqin de gēge
Bác tôi là bác sĩ.
bác (anh của cha); bá (tước vị)
中父亲的哥哥fùqīn de gēge
Bác trai của tôi là bác sĩ.
bác (anh của cha)
中父亲的哥哥fùqin de gēge
Bác tôi là bác sĩ.
bác (anh của cha); bá (tước vị)
中父亲的哥哥fùqīn de gēge
Bác trai của tôi là bác sĩ.