bác (anh của cha); bác trai
中父亲的哥哥fùqin de gēge
Bác trai của tôi là bác sĩ.
bác (anh của cha); cách gọi kính trọng với người đàn ông lớn tuổi hơn cha
中父亲的哥哥;或对年长男性的敬称fùqin de gēge;huò duì niánzhǎng nánxìng de jìngchèng
Bác ơi, chào bác!
bác (anh của cha); bác trai
中父亲的哥哥fùqin de gēge
Bác trai của tôi là bác sĩ.
bác (anh của cha); cách gọi kính trọng với người đàn ông lớn tuổi hơn cha
中父亲的哥哥;或对年长男性的敬称fùqin de gēge;huò duì niánzhǎng nánxìng de jìngchèng
Bác ơi, chào bác!
bác (anh của cha); bá (tước vị)
中父亲的哥哥fùqīn de gēge
bác (anh của cha); bác trai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bác (anh của cha); bá (tước vị)
中父亲的哥哥fùqīn de gēge